Hotline: 0975.685.799

Bánh xe cao su lõi thép

Description
tin tức bánh xe cao su lõi thép
Đặc tính kỹ thuật:
  ● Lốp cao su với độ bền cao.
  ● Lõi đúc bằng gang, tăng độ cứng và tải trọng cao.
  ● Lốp cao su giúp bảo vệ mặt sàn và giảm xóc tốt.
  ● Trục chịu tải cao và giúp bánh chuyển động trơn tru hơn.
  ● Có dầu bôi trơn ở trục bánh.
 


CÁC DÒNG SẢN PHẦM

SERIES thông số kỹ thuật bánh xe cao su lõi thép thông số kỹ thuật bánh xe cao su lõi thép thông số kỹ thuật bánh xe cao su lõi thép thông số kỹ thuật bánh xe cao su lõi thép thông số kỹ thuật bánh xe cao su lõi thép thông số kỹ thuật bánh xe cao su lõi thép
TP6200 4 (102)  1/2 (38)  5/8 (41)   1/2 (13)  Con lăn 110
TP6600 4 (102)  2 (50)  3/16 (56)  5/8 (17)  Bi 160
TP6200 5 (127)  1/2 (38)  5/8 (41)  1/2 (13)  Con lăn 130
TP6600 5 (127)  2 (50)  3/16 (56)  5/8 (13)  Bi 170
TP6200            
TP6600 . 6800 . 7000 4 (102)  2 (50)  3/16 (56)  1/2 (13)  Con lăn 160
TP7100 4 (102)  1/2 (64)  3/4 (70)  1 (25)  Bi 210
TP6600 . 6800 . 7000 5 (127)  2 (50)  3/16 (56)  1/2 (13)  Con lăn 170
TP6200 6 (152)  1/2 (38)  5/8 (41)  1/2 (13)  Con lăn 130
TP6600 . 6800 . 7000 6 (152)  2 (50)  3/16 (56)  5/8 (17)  Bi 185
TP7100 . 7200 6 (152)  1/2 (64)  3/4 (70)  1 (25)  Bi 220
TP6600 . 6800 .7000 8 (203)  2 (50)  3/16 (56)  1/2 (13)  Con lăn 225
TP6600 . 6800 . 7000 8 (203)  2 (50)  3/16 (56)  5/8 (17)  Bi 225
TP7100 . 7200 8 (203)  1/2 (64)  3/4 (70)  1 (25)  Bi 320
TP7200 10 (254)  1/2 (64)  3/4 (70)  1 (25)  Bi 400
TP6600 . 6800 . 7000 6 (152)  2 (50)  3/16 (56)  1/2 (13)  Con lăn 185
TP6200 4 (102)  1/2 (38)  5/8 (41)   1/2 (13)  Con lăn 110
TP6600 4 (102)  2 (50)  3/16 (56)  5/8 (17)  Bi 160
TP6200 5 (127)  1/2 (38)  5/8 (41)  1/2 (13)  Con lăn 130
TP6600 5 (127)  2 (50)  3/16 (56)  5/8 (13)  Bi 170
TP6200            
TP6600 . 6800 . 7000 4 (102)  2 (50)  3/16 (56)  1/2 (13)  Con lăn 160
TP7100 4 (102)  1/2 (64)  3/4 (70)  1 (25)  Bi 210
TP6600 . 6800 . 7000 5 (127)  2 (50)  3/16 (56)  1/2 (13)  Con lăn 170
TP6200 6 (152)  1/2 (38)  5/8 (41)  1/2 (13)  Con lăn 130
TP6600 . 6800 . 7000 6 (152)  2 (50)  3/16 (56)  5/8 (17)  Bi 185
TP7100 . 7200 6 (152)  1/2 (64)  3/4 (70)  1 (25)  Bi 220
TP6600 . 6800 .7000 8 (203)  2 (50)  3/16 (56)  1/2 (13)  Con lăn 225
TP6600 . 6800 . 7000 8 (203)  2 (50)  3/16 (56)  5/8 (17)  Bi 225
TP7100 . 7200 8 (203)  1/2 (64)  3/4 (70)  1 (25)  Bi 320
TP7200 10 (254)  1/2 (64)  3/4 (70)  1 (25)  Bi 400